Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Узгодженість

Danh từ. Phẩm chất của các phần trong hệ thống khớp nhau mà không xung đột. Trong ngữ pháp, cùng từ Ukraina ấy nghĩa là sự hòa hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Узгодженість поглядів важлива для довіри.

Tính nhất quán trong quan điểm rất quan trọng cho lòng tin.

Система втратила внутрішню узгодженість.

Hệ thống đã mất tính nhất quán nội tại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí