Tìm hiểu thêm về từ này
Валідність
Danh từ. Một lập luận hợp lệ khi kết luận tất yếu suy ra từ tiền đề, bất kể tiền đề có đúng hay không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Валідність залежить від форми міркування.
Tính hợp lệ phụ thuộc vào hình thức lập luận.
Перевірмо валідність цього доводу.
Hãy kiểm tra tính hợp lệ của lập luận này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.