Tìm hiểu thêm về từ này
Застереження
Đây là sự bày tỏ mối nghi ngờ, lo ngại hoặc một điều kiện nhất định đối với một ý kiến hoặc kế hoạch nào đó. Nó thường được sử dụng để giới hạn phạm vi đồng ý hoặc cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У мене є одне суттєве застереження.
Tôi có một sự dè dặt quan trọng.
Він висловив застереження щодо цього доводу.
Anh ấy đã bày tỏ sự dè dặt đối với lập luận này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.