Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Застереження

Đây là sự bày tỏ mối nghi ngờ, lo ngại hoặc một điều kiện nhất định đối với một ý kiến hoặc kế hoạch nào đó. Nó thường được sử dụng để giới hạn phạm vi đồng ý hoặc cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

У мене є одне суттєве застереження.

Tôi có một sự dè dặt quan trọng.

Він висловив застереження щодо цього доводу.

Anh ấy đã bày tỏ sự dè dặt đối với lập luận này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí