Tìm hiểu thêm về từ này
Упередженість
Đây là thái độ hoặc xu hướng có thành kiến trước khi xem xét các sự kiện một cách khách quan. Nó thường dẫn đến những kết luận thiếu công bằng hoặc phiến diện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його звинуватили в упередженості.
Anh ấy bị cáo buộc là có sự thiên kiến.
Треба усунути упередженість із цієї дискусії.
Cần phải loại bỏ sự thiên kiến ra khỏi cuộc thảo luận này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.