Tìm hiểu thêm về từ này
Заперечувати, заперечити
Động từ này thể hiện việc không công nhận hoặc bác bỏ một điều gì đó là đúng. Nó mang tính chủ động trong việc đối kháng lại thông tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він зумів заперечити всі звинувачення.
Anh ấy đã tìm cách phủ nhận mọi cáo buộc.
Ми будемо заперечувати кожен його довід.
Chúng tôi sẽ phủ nhận từng lập luận của ông ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.