Tìm hiểu thêm về từ này
Визнавати, визнати
Hành động chấp nhận một sự thật hoặc ý kiến đúng đắn từ người khác. Đây là bước quan trọng để đạt được sự đồng thuận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я мушу визнати вашу правоту.
Tôi phải thừa nhận rằng bạn đúng.
Він часто визнавав свої помилки в суперечці.
Anh ấy thường xuyên thừa nhận lỗi sai của mình trong lúc tranh luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.