Tìm hiểu thêm về từ này
Правдоподібний
Tính từ này mô tả một điều gì đó có vẻ đúng, hợp lý hoặc có khả năng xảy ra trên thực tế. Nó dùng để đánh giá mức độ thuyết phục của một lập luận hoặc bằng chứng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Це звучить як правдоподібний сценарій.
Đó nghe có vẻ là một kịch bản đáng tin.
Нам потрібні правдоподібні джерела інформації.
Chúng ta cần những nguồn thông tin đáng tin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.