Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Правдоподібний

Tính từ này mô tả một điều gì đó có vẻ đúng, hợp lý hoặc có khả năng xảy ra trên thực tế. Nó dùng để đánh giá mức độ thuyết phục của một lập luận hoặc bằng chứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Це звучить як правдоподібний сценарій.

Đó nghe có vẻ là một kịch bản đáng tin.

Нам потрібні правдоподібні джерела інформації.

Chúng ta cần những nguồn thông tin đáng tin.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí