Tìm hiểu thêm về từ này
Риторика
Từ này chỉ nghệ thuật sử dụng ngôn từ để thuyết phục hoặc gây ấn tượng với khán giả. Nó bao gồm cả cách cấu trúc lập luận và phong cách trình bày.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Його риторика була напрочуд захопливою.
Bài hùng biện của anh ấy lôi cuốn một cách đáng ngạc nhiên.
Ти вживаєш дешеву риторику замість фактів.
Bạn đang sử dụng những lời hùng biện rẻ tiền thay vì đưa ra sự thật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.