Tìm hiểu thêm về từ này
Нюанс
Từ này chỉ những khác biệt rất nhỏ, tinh tế về ý nghĩa, cảm xúc hoặc âm điệu. Trong tranh biện, việc nhận ra các sắc thái này có thể thay đổi hoàn toàn cách hiểu một lập luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У цій суперечці важливий кожен нюанс.
Trong cuộc tranh cãi này, mọi sắc thái đều quan trọng.
Я помічаю важливий нюанс у вашому підході.
Tôi nhận thấy một sắc thái quan trọng trong cách tiếp cận của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.