Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Щоб

Dùng để chỉ mục đích hoặc ý định của chủ ngữ khi thực hiện một hành động nào đó. Nó kết nối giữa hành động và kết quả mong muốn đạt được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я прийшов щоб допомогти тобі.

Tôi đến để giúp bạn.

Вона вчиться щоб отримати гарну роботу.

Cô ấy học tập để có một công việc tốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí