Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Коли

Từ này dùng để chỉ thời gian hoặc một thời điểm cụ thể mà một sự việc nào đó diễn ra. Nó giúp kết nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я читаю коли маю вільний час.

Tôi đọc sách khi có thời gian rảnh.

Коли прийде весна стане тепло.

Khi mùa xuân đến trời sẽ trở nên ấm áp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí