Tìm hiểu thêm về từ này
Коли
Từ này dùng để chỉ thời gian hoặc một thời điểm cụ thể mà một sự việc nào đó diễn ra. Nó giúp kết nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я читаю коли маю вільний час.
Tôi đọc sách khi có thời gian rảnh.
Коли прийде весна стане тепло.
Khi mùa xuân đến trời sẽ trở nên ấm áp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.