Tìm hiểu thêm về từ này
Перед тим як
Được dùng để chỉ một hành động xảy ra sớm hơn một hành động khác. Theo sau cụm từ này thường là một mệnh đề hoặc một danh động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Помий руки перед тим як їсти.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
Перед тим як вийти я вимкнув світло.
Trước khi ra ngoài, tôi đã tắt đèn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.