Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Після того як

Dùng để chỉ một hành động xảy ra muộn hơn một hành động khác. Nó giúp xác định mốc thời gian hoàn thành của một sự việc trước khi sự việc tiếp theo bắt đầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Після того як закінчу роботу зателефоную.

Sau khi làm xong việc, tôi sẽ gọi điện thoại.

Ми пішли додому після того як поїли.

Chúng tôi đã về nhà sau khi ăn xong.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí