Tìm hiểu thêm về từ này
Після того як
Dùng để chỉ một hành động xảy ra muộn hơn một hành động khác. Nó giúp xác định mốc thời gian hoàn thành của một sự việc trước khi sự việc tiếp theo bắt đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Після того як закінчу роботу зателефоную.
Sau khi làm xong việc, tôi sẽ gọi điện thoại.
Ми пішли додому після того як поїли.
Chúng tôi đã về nhà sau khi ăn xong.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.