Tìm hiểu thêm về từ này
Однак
Từ này dùng để đưa ra một ý kiến đối lập hoặc một hạn chế đối với thông tin đã đề cập. Nó thường dùng để nhấn mạnh sự tương phản một cách lịch sự và rõ ràng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
План чудовий однак ми не маємо грошей.
Kế hoạch rất tuyệt, tuy nhiên chúng tôi không có tiền.
Це важко однак я спробую ще раз.
Việc này khó, tuy nhiên tôi sẽ thử lại lần nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.