Tìm hiểu thêm về từ này
Поки
Từ này chỉ thời gian diễn tiến, dùng để kết nối hai sự việc đang xảy ra đồng thời. Nó tạo cảm giác về sự liên tục của các hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я слухаю музику поки готую обід.
Tôi nghe nhạc trong khi đang nấu bữa trưa.
Поки мама розмовляє діти граються.
Trong khi mẹ đang nói chuyện, lũ trẻ đang chơi đùa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.