Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Поки

Từ này chỉ thời gian diễn tiến, dùng để kết nối hai sự việc đang xảy ra đồng thời. Nó tạo cảm giác về sự liên tục của các hành động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я слухаю музику поки готую обід.

Tôi nghe nhạc trong khi đang nấu bữa trưa.

Поки мама розмовляє діти граються.

Trong khi mẹ đang nói chuyện, lũ trẻ đang chơi đùa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí