Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Але

'Nhưng' là liên từ dùng để chỉ sự tương phản hoặc một sự thay đổi đột ngột trong ý tưởng. Nó giúp người nói trình bày một giới hạn hoặc một ngoại lệ cho thông tin trước đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я хочу піти але зараз працюю.

Tôi muốn đi nhưng hiện tại tôi đang làm việc.

Фільм був довгий але цікавий.

Bộ phim dài nhưng thú vị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí