😄
Hài hước và dí dỏm
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng hài hước tiếng Ukraina: anekdot tức truyện cười kể miệng, mỉa mai, châm biếm, chơi chữ và tự trào.
😄
Гумор Sự hài hước
🗣️ Анекдот Truyện cười
🙂 Жарт Câu đùa
😜 Жартувати Đùa
😏 Кепкувати Trêu chọc
😒 Глузувати Chế giễu
🎭 Іронія Sự mỉa mai
🔪 Сарказм Sự châm biếm
🔤 Гра слів Chơi chữ
👉 Висміювати Chế nhạo
🖤 Чорний гумор Hài hước đen tối
🪞 Самоіронія Tự trào
😆 Смішний Buồn cười
💡 Дотепний Dí dỏm
✨ Дотеп Câu nói dí dỏm
🤣 Реготати Cười ha hả
🪝 Підколка Lời châm chọc
🤪 Кумедний Khôi hài
🎬 Пародія Nhại
🎉 Розіграш Trò đùa nghịch
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.