🔑
Thuê nhà và chỗ ở
A1 · Người mới học
20 thẻ
Những từ tiếng Ukraina cần dùng khi thuê nhà: hợp đồng, tiền đặt cọc, tiền điện nước và những người liên quan.
📄
Оренда Việc thuê nhà
🧑💼 Орендодавець Chủ nhà
🧑 Орендар Người thuê nhà
✍️ Договір оренди Hợp đồng thuê nhà
🔒 Завдаток Tiền đặt cọc
💰 Квартплата Tiền thuê hàng tháng
🧾 Комунальні послуги Tiền điện nước
📊 Лічильник Đồng hồ
🔥 Опалення Hệ thống sưởi
🔑 Ключі Chìa khóa
🚪 Під'їзд Lối vào tòa nhà
🪜 Сходи Cầu thang
🌳 Двір Sân trong
1️⃣ Перший поверх Tầng trệt
🧑🤝🧑 Сусід Hàng xóm
👥 Сусід по квартирі Bạn cùng phòng
📦 Переїзд Việc chuyển nhà
🛋️ Мебльована квартира Căn hộ có sẵn nội thất
🕴️ Ріелтор Môi giới nhà đất
👀 Огляд квартири Việc xem nhà
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.