Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La desembocadura

Từ này dùng để chỉ phần cuối cùng của một con sông trước khi nó hòa nhập vào một vùng nước lớn hơn. Đây là khu vực quan trọng cho việc vận tải đường thủy và quan sát chim chóc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La ciudad está en la desembocadura.

Thành phố nằm ở cửa sông.

Vimos aves en la desembocadura.

Chúng tôi đã thấy những con chim ở cửa sông.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí