Tìm hiểu thêm về từ này
El alojamiento
Từ này chỉ nơi ở tạm thời như khách sạn, nhà trọ hoặc căn hộ trong thời gian đi du lịch hoặc công tác. Nó bao gồm tất cả các loại hình dịch vụ lưu trú.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Buscamos alojamiento barato en la ciudad.
Chúng tôi tìm kiếm chỗ ở giá rẻ trong thành phố.
El alojamiento era muy cómodo.
Chỗ ở đã rất thoải mái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.