Tìm hiểu thêm về từ này
El folleto
Đây là một ấn phẩm nhỏ bằng giấy dùng để cung cấp thông tin hoặc quảng cáo về một địa điểm hoặc dịch vụ. Nó thường có hình ảnh minh họa và bản đồ đơn giản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tomé un folleto turístico.
Tôi đã lấy một tờ rơi du lịch.
El folleto tiene mapas útiles.
Tờ rơi có những bản đồ hữu ích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.