Tìm hiểu thêm về từ này
El itinerario
Đây là danh sách các hoạt động hoặc các địa điểm sẽ ghé thăm trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường bao gồm thời gian, địa điểm và các chặng dừng chân cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nuestro itinerario incluye tres ciudades.
Lịch trình của chúng tôi bao gồm ba thành phố.
¿Has visto el itinerario del viaje?
Bạn đã xem lịch trình của chuyến đi chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.