Tìm hiểu thêm về từ này
El visado
Đây là sự cho phép chính thức từ chính phủ của một quốc gia, được dán hoặc đóng dấu vào hộ chiếu, cho phép một người vào và ở lại quốc gia đó trong một thời gian nhất định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Solicité mi visado la semana pasada.
Tôi đã nộp đơn xin thị thực vào tuần trước.
¿Necesitas visado para viajar allí?
Bạn có cần thị thực để đi du lịch đến đó không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.