Tìm hiểu thêm về từ này
El pasaje
Đây là chứng từ xác nhận bạn đã thanh toán và có quyền sử dụng dịch vụ di chuyển như máy bay, tàu hỏa hoặc xe khách. Nó thường chứa mã đặt chỗ và số ghế của hành khách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Compré el pasaje de avión.
Tôi đã mua vé máy bay.
¿Tienes tu pasaje a mano?
Bạn có sẵn vé trong tay không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.