Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El equipaje

Đây là thuật ngữ chung chỉ các túi, vali và vật dụng cá nhân mà một người mang theo khi đi du lịch. Nó có thể bao gồm cả hành lý ký gửi và hành lý xách tay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Perdí mi equipaje en el aeropuerto.

Tôi đã làm mất hành lý tại sân bay.

Llevamos mucho equipaje.

Chúng tôi mang theo rất nhiều hành lý.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí