Tìm hiểu thêm về từ này
La cuna
La cuna là chiếc giường nhỏ có thể đung đưa cho em bé ngủ. Người ta nói la cuna de la civilización, cái nôi của văn minh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El bebé duerme en su cuna.
Em bé ngủ trong nôi của mình.
La cuna está junto a la ventana.
Chiếc nôi đặt cạnh cửa sổ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.