Tìm hiểu thêm về từ này
El sueño profundo
El sueño profundo là giai đoạn thực sự phục hồi cơ thể. Tính từ profundo xóa bỏ sự mơ hồ của từ sueño.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cayó en un sueño profundo enseguida.
Anh ấy lập tức chìm vào giấc ngủ sâu.
El sueño profundo ayuda a la memoria.
Giấc ngủ sâu giúp ích cho trí nhớ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.