Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El camisón

El camisón là trang phục dài và rộng để mặc khi ngủ. Dù kết thúc bằng ón, từ này vẫn là giống đực.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ella lleva un camisón de algodón.

Cô ấy mặc áo ngủ dài bằng vải bông.

El camisón está colgado detrás de la puerta.

Chiếc áo ngủ treo sau cánh cửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí