Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Somnoliento

Somnoliento là tính từ tả người đang lơ mơ ngủ. Nó hợp với người nói, nên phụ nữ là somnolienta.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Estoy somnoliento después de comer.

Ăn xong tôi thấy buồn ngủ.

Se puso somnoliento viendo la película.

Anh ấy buồn ngủ khi xem phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí