Tìm hiểu thêm về từ này
Roncar
Roncar là động từ ar quy tắc nghĩa là ngáy. Danh từ tương ứng là el ronquido.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi padre ronca toda la noche.
Bố tôi ngáy suốt đêm.
No puedo dormir si roncas así.
Tôi không ngủ được nếu bạn ngáy như vậy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.