Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La siesta

La siesta là giấc ngủ ngắn sau bữa trưa. Người ta nói echar una siesta hoặc dormir la siesta.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Duermo una siesta corta después de comer.

Tôi ngủ trưa một lát sau khi ăn.

La siesta es una costumbre española.

Giấc ngủ trưa là một thói quen Tây Ban Nha.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí