Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Dormirse

Dormirse là dạng phản thân của dormir, chỉ bước chuyển vào giấc ngủ. Dormir là trạng thái, dormirse là sự chuyển tiếp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Me duermo muy rápido por la noche.

Ban đêm tôi ngủ thiếp đi rất nhanh.

El bebé se durmió en mis brazos.

Em bé ngủ thiếp đi trong tay tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí