Tìm hiểu thêm về từ này
Dormirse
Dormirse là dạng phản thân của dormir, chỉ bước chuyển vào giấc ngủ. Dormir là trạng thái, dormirse là sự chuyển tiếp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Me duermo muy rápido por la noche.
Ban đêm tôi ngủ thiếp đi rất nhanh.
El bebé se durmió en mis brazos.
Em bé ngủ thiếp đi trong tay tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.