Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Casi

Dùng để chỉ một sự việc suýt xảy ra hoặc gần hoàn thành. Nó giúp làm giảm nhẹ tính tuyệt đối của một khẳng định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Casi son las cinco

Gần như đã là 5 giờ rồi

Casi termino mi trabajo

Tôi gần như đã xong việc của mình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí