Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A veces

Trạng từ này diễn tả tần suất thấp, lúc có lúc không. Nó giúp làm cho câu nói trở nên linh hoạt và bớt cứng nhắc hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

A veces hablo español

Thỉnh thoảng tôi nói tiếng Tây Ban Nha

Ella canta a veces

Cô ấy thỉnh thoảng hát

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí