Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Otra vez

Cụm từ này được dùng để chỉ một hành động xảy ra thêm một lần nữa. Nó tương đương với 'again' trong tiếng Anh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Diga eso otra vez

Hãy nói điều đó một lần nữa

Tengo hambre otra vez

Tôi lại thấy đói rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí