Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Normalmente

Trạng từ này chỉ những hành động xảy ra trong điều kiện bình thường. Nó tương đương với từ 'theo lệ thường' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Normalmente duermo mucho

Thông thường tôi ngủ rất nhiều

Cocinamos normalmente en casa

Chúng tôi thông thường nấu ăn ở nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí