Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Todavía

Dùng để chỉ một tình trạng chưa thay đổi hoặc một hành động chưa thực hiện xong. Nếu dùng trong câu phủ định, nó có nghĩa là 'vẫn chưa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Todavía vivo en Madrid

Tôi vẫn còn sống ở Madrid

Todavía no tengo dinero

Tôi vẫn chưa có tiền

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí