Tìm hiểu thêm về từ này
Todavía
Dùng để chỉ một tình trạng chưa thay đổi hoặc một hành động chưa thực hiện xong. Nếu dùng trong câu phủ định, nó có nghĩa là 'vẫn chưa'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Todavía vivo en Madrid
Tôi vẫn còn sống ở Madrid
Todavía no tengo dinero
Tôi vẫn chưa có tiền
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.