Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Juntos

Đây là trạng từ chỉ cách thức, thể hiện sự đồng hành hoặc hợp tác. Nó mô tả hành động được thực hiện tập thể thay vì đơn lẻ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Trabajamos juntos

Chúng tôi làm việc cùng nhau

Ellos caminan juntos

Họ đi bộ cùng nhau

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí