Tìm hiểu thêm về từ này
Ya
Dùng để chỉ một hành động đã hoàn thành hoặc một tình huống bắt đầu ngay bây giờ. Trong tiếng Việt, nó thường đứng sau động từ hoặc cuối câu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ya terminé la tarea
Tôi đã làm xong bài tập rồi
Ya estamos aquí
Chúng tôi đã ở đây rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.