Tìm hiểu thêm về từ này
Клей
Đây là một hợp chất có khả năng kết dính hai bề mặt vật liệu lại với nhau khi khô đi. Tùy vào thành phần mà nó có thể dán được nhựa, gỗ, kim loại hoặc giấy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот сильный клей быстро сохнет.
Loại keo siêu dính này khô rất nhanh.
Нанеси немного клея на дерево.
Hãy bôi một ít keo lên miếng gỗ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.