Tìm hiểu thêm về từ này
Шуруп
Một loại vít có ren sắc dùng để bắt trực tiếp vào vật liệu như gỗ hoặc nhựa. Nó có khả năng tự tạo ren khi được vặn vào bề mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Шуруп должен быть длиннее доски.
Ốc vít phải dài hơn tấm ván.
Я не могу выкрутить этот шуруп.
Tôi không thể vặn con ốc vít này ra được.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.