Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Болт

Đây là một loại linh kiện cơ khí có thân hình trụ tròn được tiện ren, dùng để nối các chi tiết thông qua các lỗ. Nó thường được siết chặt bằng cờ lê.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Этот железный болт заржавел.

Cái bu lông sắt này đã bị rỉ sét.

Вставь болт в это отверстие.

Hãy lắp bu lông vào cái lỗ này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí