Tìm hiểu thêm về từ này
Гайка
Đây là một chi tiết cơ khí có lỗ ren bên trong, dùng để vặn vào bu lông nhằm kẹp chặt các chi tiết lại với nhau. Trong dân gian Việt Nam, nó còn thường được gọi là con tán.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Накрути гайку на этот болт.
Hãy vặn đai ốc vào cái bu lông này.
Маленькая гайка упала на пол.
Một chiếc đai ốc nhỏ đã rơi xuống sàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.