Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рулетка

Đây là một dải kim loại hoặc nhựa linh hoạt có đánh dấu khoảng cách, có thể cuộn lại vào trong vỏ bảo vệ. Nó dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách một cách chính xác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Измерь длину комнаты этой рулеткой.

Hãy đo chiều dài căn phòng bằng chiếc thước cuộn này.

Пятиметровая рулетка лежит на столе.

Thước cuộn năm mét đang để trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí