Tìm hiểu thêm về từ này
Рулетка
Đây là một dải kim loại hoặc nhựa linh hoạt có đánh dấu khoảng cách, có thể cuộn lại vào trong vỏ bảo vệ. Nó dùng để đo chiều dài hoặc khoảng cách một cách chính xác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Измерь длину комнаты этой рулеткой.
Hãy đo chiều dài căn phòng bằng chiếc thước cuộn này.
Пятиметровая рулетка лежит на столе.
Thước cuộn năm mét đang để trên bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.