Tìm hiểu thêm về từ này
Молоток
Một loại dụng cụ cầm tay có đầu bằng kim loại nặng dùng để đóng đinh hoặc đập các vật khác. Nó được thiết kế để tạo ra lực va đập lớn khi sử dụng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нужен тяжелый молоток для этой работы.
Tôi cần một cái búa nặng cho công việc này.
Где лежит мой старый молоток?
Cái búa cũ của tôi để đâu rồi?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.