Tìm hiểu thêm về từ này
Уровень
Dụng cụ này chứa một ống thủy tinh có bọt khí để kiểm tra độ cân bằng của bề mặt theo phương nằm ngang hoặc thẳng đứng. Nó còn được gọi là thước nivo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Проверь уровень этой полки.
Kiểm tra độ cân bằng của chiếc kệ này bằng thước thủy.
Строительный уровень показывает ровную линию.
Thước thủy xây dựng cho thấy một đường thẳng tắp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.