Tìm hiểu thêm về từ này
Сохранение
Hành động lưu trữ dữ liệu trên một phương tiện lưu trữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не забудь нажать кнопку сохранения.
Chờ cho đến khi quá trình lưu xong.
Автоматическое сохранение работает каждые пять минут.
Lưu tệp lên đám mây an toàn hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.