Tìm hiểu thêm về từ này
Программное Обеспечение
Các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Установка программного обеспечения займет несколько минут.
Bạn cần cài đặt bản cập nhật phần mềm mới nhất.
Лицензионное программное обеспечение гарантирует безопасность данных.
Anh ấy làm việc như một nhà phát triển phần mềm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.