Tìm hiểu thêm về từ này
Клавиатура
Một bảng phím dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нужно купить новую механическую клавиатуру с подсветкой.
Cô ấy gõ bản báo cáo nhanh chóng trên bàn phím.
Пролей кофе на клавиатуру — это плохая идея.
Bàn phím không dây rất tiện lợi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.