Tìm hiểu thêm về từ này
Аккаунт
Hồ sơ được tạo cho một người dùng trên máy tính hoặc trang web.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мой аккаунт в социальной сети был взломан.
Tôi cần đóng tài khoản cũ của mình.
Создайте новый аккаунт, чтобы пользоваться всеми функциями сервиса.
Tài khoản của bạn đã bị khóa vì lý do bảo mật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.